Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

航行 (こうこう) — cruise, navigation, sailing

航こう行こう cruise
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

koukou

こうこう
Post

Ghi nhớ 航行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cruise
  • navigation
  • sailing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

航行する

こうこうする

航行します

こうこうします

Present negative

航行しない

こうこうしない

航行しません

こうこうしません

Past

航行した

こうこうした

航行しました

こうこうしました

Past negative

航行しなかった

こうこうしなかった

航行しませんでした

こうこうしませんでした

Te-form

航行して

こうこうして

航行しまして

こうこうしまして

Potential

航行できる

こうこうできる

航行できます

こうこうできます

Potential negative

航行できない

こうこうできない

航行できません

こうこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.