Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

購入 (こうにゅう) — mua, cấu nhập

購こう入にゅう mua
Tần suất #348 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kounyuu

こうにゅう
Pitch こうにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 購入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua
  • cấu nhập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(かね)を はらって ものを 自分(じぶん)の ものに する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

購入する

こうにゅうする

購入します

こうにゅうします

Present negative

購入しない

こうにゅうしない

購入しません

こうにゅうしません

Past

購入した

こうにゅうした

購入しました

こうにゅうしました

Past negative

購入しなかった

こうにゅうしなかった

購入しませんでした

こうにゅうしませんでした

Te-form

購入して

こうにゅうして

購入しまして

こうにゅうしまして

Potential

購入できる

こうにゅうできる

購入できます

こうにゅうできます

Potential negative

購入できない

こうにゅうできない

購入できません

こうにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.