定期購読 (ていきこうどく) — subscription (e.g. to a magazine)
定期購読
subscription (e.g. to a magazine)
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
teikikoudoku
ていきこうどく
Ghi nhớ 定期購読
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- subscription (e.g. to a magazine)