考慮 (こうりょ) — sự cân nhắc, khảo lự

こうりょ sự cân nhắc
Tần suất #1519 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kouryo

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cân nhắc
  • khảo lự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.