高騰 (こうとう) — tăng vọt, leo thang, cao đằng
高騰
tăng vọt
Tần suất #5277
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koutou
こうとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 高騰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng vọt
- leo thang
- cao đằng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
高騰する こうとうする |
高騰します こうとうします |
| Present negative |
高騰しない こうとうしない |
高騰しません こうとうしません |
| Past |
高騰した こうとうした |
高騰しました こうとうしました |
| Past negative |
高騰しなかった こうとうしなかった |
高騰しませんでした こうとうしませんでした |
| Te-form |
高騰して こうとうして |
高騰しまして こうとうしまして |
| Potential |
高騰できる こうとうできる |
高騰できます こうとうできます |
| Potential negative |
高騰できない こうとうできない |
高騰できません こうとうできません |