小遣い (こづかい) — tiền tiêu vặt, tiền túi

づか tiền tiêu vặt
Tần suất #4540 3 ký tự 和語 wago noun

kozukai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền tiêu vặt
  • tiền túi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.