区分 (くぶん) — phân chia, phân loại, khu phân
区分
phân chia
Tần suất #4208
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kubun
くぶん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くぶん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 区分
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân chia
- phân loại
- khu phân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
区分する くぶんする |
区分します くぶんします |
| Present negative |
区分しない くぶんしない |
区分しません くぶんしません |
| Past |
区分した くぶんした |
区分しました くぶんしました |
| Past negative |
区分しなかった くぶんしなかった |
区分しませんでした くぶんしませんでした |
| Te-form |
区分して くぶんして |
区分しまして くぶんしまして |
| Potential |
区分できる くぶんできる |
区分できます くぶんできます |
| Potential negative |
区分できない くぶんできない |
区分できません くぶんできません |