Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

区分 (くぶん) — phân chia, phân loại, khu phân

区く分ぶん phân chia
Tần suất #4208 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kubun

くぶん
Pitch くぶん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 区分

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân chia
  • phân loại
  • khu phân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

区分する

くぶんする

区分します

くぶんします

Present negative

区分しない

くぶんしない

区分しません

くぶんしません

Past

区分した

くぶんした

区分しました

くぶんしました

Past negative

区分しなかった

くぶんしなかった

区分しませんでした

くぶんしませんでした

Te-form

区分して

くぶんして

区分しまして

くぶんしまして

Potential

区分できる

くぶんできる

区分できます

くぶんできます

Potential negative

区分できない

くぶんできない

区分できません

くぶんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.