区分 (くぶん) — phân chia, phân loại, khu phân

ぶん phân chia
Tần suất #4208 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kubun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân chia
  • phân loại
  • khu phân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.