苦情 (くじょう) — khiếu nại, phàn nàn, than phiền

じょう khiếu nại
Tần suất #4254 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khiếu nại
  • phàn nàn
  • than phiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.