空想 (くうそう) — sự tưởng tượng, mộng tưởng, không tưởng

くうそう sự tưởng tượng
Tần suất #7027 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kuusou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tưởng tượng
  • mộng tưởng
  • không tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.