Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

供養 (くよう) — lễ cầu siêu, cúng dường

供く養よう lễ cầu siêu
Tần suất #8857 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kuyou

くよう
Pitch くよう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 供養

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lễ cầu siêu
  • cúng dường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

供養する

くようする

供養します

くようします

Present negative

供養しない

くようしない

供養しません

くようしません

Past

供養した

くようした

供養しました

くようしました

Past negative

供養しなかった

くようしなかった

供養しませんでした

くようしませんでした

Te-form

供養して

くようして

供養しまして

くようしまして

Potential

供養できる

くようできる

供養できます

くようできます

Potential negative

供養できない

くようできない

供養できません

くようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.