曲線 (きょくせん) — đường cong, khúc tuyến

きょくせん đường cong
Tần suất #5591 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyokusen

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường cong
  • khúc tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.