Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共同 (きょうどう) — chung, cộng đồng, hợp tác

共きょう同どう chung
Tần suất #743 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

kyoudou

きょうどう
Pitch きょうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共同

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chung
  • cộng đồng
  • hợp tác

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたり いじょうで いっしょに なにかを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共同する

きょうどうする

共同します

きょうどうします

Present negative

共同しない

きょうどうしない

共同しません

きょうどうしません

Past

共同した

きょうどうした

共同しました

きょうどうしました

Past negative

共同しなかった

きょうどうしなかった

共同しませんでした

きょうどうしませんでした

Te-form

共同して

きょうどうして

共同しまして

きょうどうしまして

Potential

共同できる

きょうどうできる

共同できます

きょうどうできます

Potential negative

共同できない

きょうどうできない

共同できません

きょうどうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.