共同 (きょうどう) — chung, cộng đồng, hợp tác
kyoudou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共同
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chung
- cộng đồng
- hợp tác
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたり いじょうで いっしょに なにかを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共同する きょうどうする |
共同します きょうどうします |
| Present negative |
共同しない きょうどうしない |
共同しません きょうどうしません |
| Past |
共同した きょうどうした |
共同しました きょうどうしました |
| Past negative |
共同しなかった きょうどうしなかった |
共同しませんでした きょうどうしませんでした |
| Te-form |
共同して きょうどうして |
共同しまして きょうどうしまして |
| Potential |
共同できる きょうどうできる |
共同できます きょうどうできます |
| Potential negative |
共同できない きょうどうできない |
共同できません きょうどうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.