強迫 (きょうはく) — cưỡng ép, ám ảnh, cưỡng bách
強迫
cưỡng ép
Tần suất #9804
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouhaku
きょうはく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうはく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強迫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cưỡng ép
- ám ảnh
- cưỡng bách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強迫する きょうはくする |
強迫します きょうはくします |
| Present negative |
強迫しない きょうはくしない |
強迫しません きょうはくしません |
| Past |
強迫した きょうはくした |
強迫しました きょうはくしました |
| Past negative |
強迫しなかった きょうはくしなかった |
強迫しませんでした きょうはくしませんでした |
| Te-form |
強迫して きょうはくして |
強迫しまして きょうはくしまして |
| Potential |
強迫できる きょうはくできる |
強迫できます きょうはくできます |
| Potential negative |
強迫できない きょうはくできない |
強迫できません きょうはくできません |