教育 (きょういく) — giáo dục

きょういく giáo dục
Tần suất #119 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouiku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo dục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.