享受 (きょうじゅ) — hưởng thụ, thụ hưởng

きょうじゅ hưởng thụ
Tần suất #6627 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouju

Pitch きょじゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hưởng thụ
  • thụ hưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.