強要 (きょうよう) — cưỡng ép, ép buộc, cưỡng yêu
強要
cưỡng ép
Tần suất #6509
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouyou
きょうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強要
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cưỡng ép
- ép buộc
- cưỡng yêu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強要する きょうようする |
強要します きょうようします |
| Present negative |
強要しない きょうようしない |
強要しません きょうようしません |
| Past |
強要した きょうようした |
強要しました きょうようしました |
| Past negative |
強要しなかった きょうようしなかった |
強要しませんでした きょうようしませんでした |
| Te-form |
強要して きょうようして |
強要しまして きょうようしまして |
| Potential |
強要できる きょうようできる |
強要できます きょうようできます |
| Potential negative |
強要できない きょうようできない |
強要できません きょうようできません |