許容 (きょよう) — sự cho phép, dung thứ, hứa dung

きょよう sự cho phép
Tần suất #4782 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cho phép
  • dung thứ
  • hứa dung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.