休場 (きゅうじょう) — vắng mặt tại sàn đấu, không tham dự, hưu trường

きゅうじょう vắng mặt tại sàn đấu
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyuujou

Pitch きゅじょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vắng mặt tại sàn đấu
  • không tham dự
  • hưu trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.