休養 (きゅうよう) — nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, hưu dưỡng
休養
nghỉ ngơi
Tần suất #8776
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyuuyou
きゅうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 休養
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghỉ ngơi
- tĩnh dưỡng
- hưu dưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
休養する きゅうようする |
休養します きゅうようします |
| Present negative |
休養しない きゅうようしない |
休養しません きゅうようしません |
| Past |
休養した きゅうようした |
休養しました きゅうようしました |
| Past negative |
休養しなかった きゅうようしなかった |
休養しませんでした きゅうようしませんでした |
| Te-form |
休養して きゅうようして |
休養しまして きゅうようしまして |
| Potential |
休養できる きゅうようできる |
休養できます きゅうようできます |
| Potential negative |
休養できない きゅうようできない |
休養できません きゅうようできません |