Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巻き添え (まきぞえ) — getting mixed up in, getting embroiled in, involvement

巻まき添ぞえ getting mixed up in
4 ký tự 和語 wago noun

makizoe

まきぞえ
Post

Ghi nhớ 巻き添え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • getting mixed up in
  • getting embroiled in
  • involvement
  • entanglement
  • by-blow

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.