勝る (まさる) — vượt trội, hơn hẳn
勝る
vượt trội
Tần suất #9079
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
masaru
まさる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まさる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勝る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt trội
- hơn hẳn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勝る まさる |
勝ります まさります |
| Present negative |
勝らない まさらない |
勝りません まさりません |
| Past |
勝った まさった |
勝りました まさりました |
| Past negative |
勝らなかった まさらなかった |
勝りませんでした まさりませんでした |
| Te-form |
勝って まさって |
勝りまして まさりまして |
| Potential |
勝れる まされる |
勝れます まされます |
| Potential negative |
勝れない まされない |
勝れません まされません |