Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勝る (まさる) — vượt trội, hơn hẳn

勝まさる vượt trội
Tần suất #9079 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

masaru

まさる
Pitch まさる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勝る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt trội
  • hơn hẳn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勝る

まさる

勝ります

まさります

Present negative

勝らない

まさらない

勝りません

まさりません

Past

勝った

まさった

勝りました

まさりました

Past negative

勝らなかった

まさらなかった

勝りませんでした

まさりませんでした

Te-form

勝って

まさって

勝りまして

まさりまして

Potential

勝れる

まされる

勝れます

まされます

Potential negative

勝れない

まされない

勝れません

まされません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.