小売り (こうり) — bán lẻ, tiểu thương
小売り
bán lẻ
Tần suất #9078
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
kouri
こうり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 小売り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán lẻ
- tiểu thương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
小売りする こうりする |
小売りします こうりします |
| Present negative |
小売りしない こうりしない |
小売りしません こうりしません |
| Past |
小売りした こうりした |
小売りしました こうりしました |
| Past negative |
小売りしなかった こうりしなかった |
小売りしませんでした こうりしませんでした |
| Te-form |
小売りして こうりして |
小売りしまして こうりしまして |
| Potential |
小売りできる こうりできる |
小売りできます こうりできます |
| Potential negative |
小売りできない こうりできない |
小売りできません こうりできません |