Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

小売り (こうり) — bán lẻ, tiểu thương

小こ売うり bán lẻ
Tần suất #9078 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

kouri

こうり
Pitch こうり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 小売り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán lẻ
  • tiểu thương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

小売りする

こうりする

小売りします

こうりします

Present negative

小売りしない

こうりしない

小売りしません

こうりしません

Past

小売りした

こうりした

小売りしました

こうりしました

Past negative

小売りしなかった

こうりしなかった

小売りしませんでした

こうりしませんでした

Te-form

小売りして

こうりして

小売りしまして

こうりしまして

Potential

小売りできる

こうりできる

小売りできます

こうりできます

Potential negative

小売りできない

こうりできない

小売りできません

こうりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.