勝る (まさる) — vượt trội, hơn hẳn

まさ vượt trội
Tần suất #9079 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

masaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vượt trội
  • hơn hẳn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.