待つ (まつ) — chờ, đợi

chờ
Tần suất #454 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) · transitive/intransitive

matsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chờ
  • đợi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.