目玉 (めだま) — nhãn cầu, tròng mắt

だま nhãn cầu
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

medama

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhãn cầu
  • tròng mắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.