(めい) — sáng, minh, rõ ràng

めい sáng
Tần suất #2381 Lớp 2 1 ký tự noun

mei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng
  • minh
  • rõ ràng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.