免許 (めんきょ) — giấy phép, bằng, chứng chỉ

めんきょ giấy phép
Tần suất #2319 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

menkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấy phép
  • bằng
  • chứng chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.