面接 (めんせつ) — phỏng vấn, diện tiếp

めんせつ phỏng vấn
Tần suất #2378 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

mensetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phỏng vấn
  • diện tiếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.