滅多に (めったに) — hiếm khi, ít khi, hầu như không

めっ hiếm khi
Tần suất #7333 3 ký tự 混合 mixed adverb

mettani

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiếm khi
  • ít khi
  • hầu như không

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.