未知 (みち) — chưa biết, vị tri, chưa khám phá

chưa biết
Tần suất #5155 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

michi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chưa biết
  • vị tri
  • chưa khám phá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.