動員 (どういん) — động viên, huy động
動員
động viên
Tần suất #5154
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
douin
どういん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どういん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- động viên
- huy động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動員する どういんする |
動員します どういんします |
| Present negative |
動員しない どういんしない |
動員しません どういんしません |
| Past |
動員した どういんした |
動員しました どういんしました |
| Past negative |
動員しなかった どういんしなかった |
動員しませんでした どういんしませんでした |
| Te-form |
動員して どういんして |
動員しまして どういんしまして |
| Potential |
動員できる どういんできる |
動員できます どういんできます |
| Potential negative |
動員できない どういんできない |
動員できません どういんできません |