Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動員 (どういん) — động viên, huy động

動どう員いん động viên
Tần suất #5154 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

douin

どういん
Pitch どういん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 動員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • động viên
  • huy động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動員する

どういんする

動員します

どういんします

Present negative

動員しない

どういんしない

動員しません

どういんしません

Past

動員した

どういんした

動員しました

どういんしました

Past negative

動員しなかった

どういんしなかった

動員しませんでした

どういんしませんでした

Te-form

動員して

どういんして

動員しまして

どういんしまして

Potential

動員できる

どういんできる

動員できます

どういんできます

Potential negative

動員できない

どういんできない

動員できません

どういんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.