身近 (みぢか) — thân cận, gần gũi, quen thuộc

ぢか thân cận
Tần suất #2370 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago na-adjective

mijika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân cận
  • gần gũi
  • quen thuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.