民事 (みんじ) — dân sự, vụ việc dân sự

みん dân sự
Tần suất #3162 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

minji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dân sự
  • vụ việc dân sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.