魅力 (みりょく) — sức hấp dẫn, sức quyến rũ, mị lực

りょく sức hấp dẫn
Tần suất #994 2 ký tự 漢語 kango noun

miryoku

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức hấp dẫn
  • sức quyến rũ
  • mị lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.