見渡す (みわたす) — nhìn bao quát, phóng tầm mắt

わた nhìn bao quát
Tần suất #5951 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

miwatasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhìn bao quát
  • phóng tầm mắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.