Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

物語る (ものがたる) — kể chuyện, thuật lại

物もの語がたる kể chuyện
Tần suất #5950 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

monogataru

ものがたる
Pitch ものがたる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 物語る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kể chuyện
  • thuật lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

物語る

ものがたる

物語ります

ものがたります

Present negative

物語らない

ものがたらない

物語りません

ものがたりません

Past

物語った

ものがたった

物語りました

ものがたりました

Past negative

物語らなかった

ものがたらなかった

物語りませんでした

ものがたりませんでした

Te-form

物語って

ものがたって

物語りまして

ものがたりまして

Potential

物語れる

ものがたれる

物語れます

ものがたれます

Potential negative

物語れない

ものがたれない

物語れません

ものがたれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.