物語る (ものがたる) — kể chuyện, thuật lại
物語る
kể chuyện
Tần suất #5950
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
monogataru
ものがたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ものがたる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 物語る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kể chuyện
- thuật lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
物語る ものがたる |
物語ります ものがたります |
| Present negative |
物語らない ものがたらない |
物語りません ものがたりません |
| Past |
物語った ものがたった |
物語りました ものがたりました |
| Past negative |
物語らなかった ものがたらなかった |
物語りませんでした ものがたりませんでした |
| Te-form |
物語って ものがたって |
物語りまして ものがたりまして |
| Potential |
物語れる ものがたれる |
物語れます ものがたれます |
| Potential negative |
物語れない ものがたれない |
物語れません ものがたれません |