もう一度 (もういちど) — một lần nữa, thêm lần nữa
もう一度
một lần nữa
Tần suất #1573
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
adverb
Từ loại (JMdict: adv, exp)
mouichido
Nghĩa
- một lần nữa
- thêm lần nữa