設ける (もうける) — thiết lập, thành lập, lập

もうける thiết lập
Tần suất #1556 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

moukeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết lập
  • thành lập
  • lập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.