Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申す (もうす) — nói (khiêm nhường), thưa, bạch

申もうす nói (khiêm nhường)
Tần suất #2500 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) transitive

mousu

もうす
Pitch もうす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nói (khiêm nhường)
  • thưa
  • bạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申す

もうす

申します

もうします

Present negative

申さない

もうさない

申しません

もうしません

Past

申した

もうした

申しました

もうしました

Past negative

申さなかった

もうさなかった

申しませんでした

もうしませんでした

Te-form

申して

もうして

申しまして

もうしまして

Potential

申せる

もうせる

申せます

もうせます

Potential negative

申せない

もうせない

申せません

もうせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.