迎える (むかえる) — đón, nghênh đón, chào đón
mukaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 迎える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đón
- nghênh đón
- chào đón
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 来る 人を よろこんで まって、なかに 入れる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
知っている人を楽しませながら、新しい人も迎える。
Shitte iru hito o tanoshimase nagara, atarashii hito mo mukaeru.
Entertaining familiar players while also welcoming new ones.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
迎える むかえる |
迎えます むかえます |
| Present negative |
迎えない むかえない |
迎えません むかえません |
| Past |
迎えた むかえた |
迎えました むかえました |
| Past negative |
迎えなかった むかえなかった |
迎えませんでした むかえませんでした |
| Te-form |
迎えて むかえて |
迎えまして むかえまして |
| Potential |
迎えられる むかえられる |
迎えられます むかえられます |
| Potential negative |
迎えられない むかえられない |
迎えられません むかえられません |