Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

迎える (むかえる) — đón, nghênh đón, chào đón

迎むかえる đón
Tần suất #960 3 ký tự ichidan verb transitive

mukaeru

むかえる
Pitch むかえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 迎える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đón
  • nghênh đón
  • chào đón

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 来(く)る 人(ひと)を よろこんで まって、なかに 入(い)れる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

迎える

むかえる

迎えます

むかえます

Present negative

迎えない

むかえない

迎えません

むかえません

Past

迎えた

むかえた

迎えました

むかえました

Past negative

迎えなかった

むかえなかった

迎えませんでした

むかえませんでした

Te-form

迎えて

むかえて

迎えまして

むかえまして

Potential

迎えられる

むかえられる

迎えられます

むかえられます

Potential negative

迎えられない

むかえられない

迎えられません

むかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.