無数 (むすう) — vô số, vô vàn

すう vô số
Tần suất #5379 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

musuu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô số
  • vô vàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.