難民 (なんみん) — người tị nạn, nạn dân

なんみん người tị nạn
Tần suất #4096 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nanmin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người tị nạn
  • nạn dân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.