Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

名指し (なざし) — calling by name, designation, nomination

名な指ざし calling by name
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

nazashi

なざし
Post

Ghi nhớ 名指し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • calling by name
  • designation
  • nomination

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

名指しする

なざしする

名指しします

なざしします

Present negative

名指ししない

なざししない

名指ししません

なざししません

Past

名指しした

なざしした

名指ししました

なざししました

Past negative

名指ししなかった

なざししなかった

名指ししませんでした

なざししませんでした

Te-form

名指しして

なざしして

名指ししまして

なざししまして

Potential

名指しできる

なざしできる

名指しできます

なざしできます

Potential negative

名指しできない

なざしできない

名指しできません

なざしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.