Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日曜日 (にちようび) — chủ nhật

日曜よう日び chủ nhật
Tần suất #1879 Lớp 2 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi adverb noun

nichiyoubi

にちようび
Pitch にちようび[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 日曜日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chủ nhật

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 土曜日(どようび)の つぎの、休(やす)みの 日(ひ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.