Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

握り締める (にぎりしめる) — to grasp tightly

握にぎり締しめる to grasp tightly
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

nigirishimeru

にぎりしめる
Post

Ghi nhớ 握り締める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to grasp tightly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

握り締める

にぎりしめる

握り締めます

にぎりしめます

Present negative

握り締めない

にぎりしめない

握り締めません

にぎりしめません

Past

握り締めた

にぎりしめた

握り締めました

にぎりしめました

Past negative

握り締めなかった

にぎりしめなかった

握り締めませんでした

にぎりしめませんでした

Te-form

握り締めて

にぎりしめて

握り締めまして

にぎりしめまして

Potential

握り締められる

にぎりしめられる

握り締められます

にぎりしめられます

Potential negative

握り締められない

にぎりしめられない

握り締められません

にぎりしめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.