入荷 (にゅうか) — nhập hàng, hàng về

にゅう nhập hàng
Tần suất #4919 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

nyuuka

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhập hàng
  • hàng về

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.