入札 (にゅうさつ) — đấu thầu, nhập trát

にゅうさつ đấu thầu
Tần suất #4066 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuusatsu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đấu thầu
  • nhập trát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.