美味しい (おいしい) — ngon

美味しい ngon
Tần suất #1093 Lớp 3 4 ký tự 熟字訓 jukujikun i-adjective

oishii

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngon

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.