お客様 (おきゃくさま) — quý khách, khách hàng (kính ngữ)

きゃくさま quý khách
Tần suất #911 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

okyakusama

Pitch きゃ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý khách
  • khách hàng (kính ngữ)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.